Ký tự khoảng trống
Ký tự khoảng trống là kí tự Unicode trông như dấu cách hoặc vô hình (ㅤ U+3164, U+2800, U+200B) dùng để giãn hoặc làm trống tên khi ô tên xoá dấu cách thường; chạm để chép. Không phù hợp khi muốn hiểu vì sao dấu cách thường bị xoá — xem trang vì sao dấu cách thường bị xoá.
Biên tập KyTuKhoangTrong · Cập nhật 06/11/2026 · Mã U+ và tên ký tự tra theo bảng Unicode công khai; giới hạn ô tên theo thông báo công khai của nhà phát hành game; mục chép lấy từ kho site.
Chép khoảng trống theo độ rộng
Mỗi loại một nút chép: nhỏ, ngắn, dài, tàng hình; ô thử bên cạnh hiện độ rộng thật trước khi dán.
U+00A0 No-Break Space (NBSP)
U+2800 Braille Pattern Blank
U+200B Zero Width Space
U+115F Hangul Choseong Filler
U+FFA0 Halfwidth Hangul Filler
U+3000 Ideographic Space
U+2003 Em Space
U+2009 Thin Space
U+2060 Word Joiner
Giới hạn «N ký tự» nghĩa là gì?
Khi ô tên ghi tối đa hay tối thiểu N ký tự, mỗi ký tự khoảng trống cũng tính là 1, dù không nhìn thấy. Ký tự như U+3164 chiếm 3 byte nên ở hệ thống giới hạn theo byte, 4 ký tự trống có thể «dài» bằng 12 chữ không dấu.
| Số ký tự | U+3164 | U+00A0 | U+2800 |
|---|---|---|---|
| 2 | |||
| 3 | |||
| 4 | |||
| 5 | |||
| 6 |
Kiểm tra ký tự ẩn trong tên
Dán tên hoặc đoạn văn: ký tự trống và ký tự vô hình hiện thành ô màu kèm mã.
Bảng loại khoảng trống, mã U+ và nơi nhận
Bảng loại × mã U+ × độ rộng × ghi chú hiển thị.
| Loại | Mã U+ | Độ rộng | Ghi chú hiển thị |
|---|---|---|---|
| Hangul Filler | U+3164 | rộng như một chữ | hiện ô trống đặc |
| No-Break Space (NBSP) | U+00A0 | như dấu cách | không tách dòng, hiện như dấu cách |
| Braille Pattern Blank | U+2800 | rộng như một chữ | ô braille trống |
| Zero Width Space | U+200B | không rộng | không chiếm chỗ, không hiện |
| Hangul Choseong Filler | U+115F | tuỳ font, 0–1 chữ | có thể hiện ô vuông trên font thiếu bảng Hangul |
| Halfwidth Hangul Filler | U+FFA0 | nửa chữ | có thể hiện ô vuông trên font thiếu bảng Hangul |
| Ideographic Space | U+3000 | rộng như một chữ Hán | hiện ô trống rộng |
| Em Space | U+2003 | bằng chữ M | hiện như dấu cách rộng |
| Thin Space | U+2009 | hẹp | hiện như dấu cách hẹp |
| Word Joiner | U+2060 | không rộng | không chiếm chỗ, không hiện |
Giới hạn ô tên theo từng game lấy từ thông báo công khai của nhà phát hành, không phải số do site tự quy định — xem riêng cho dấu cách cho tên Liên Quân và dấu cách cho tên Play Together.

Ghép khoảng trống vào tên
Đặt khoảng trống giữa hai phần tên hoặc trước tên; mỗi kí tự tính một ô trong giới hạn độ dài.
Tên có khoảng trống ghép sẵn
Tên trống một nửa
Ký tự ghép cạnh khoảng trống
Kaomoji có khoảng trống
Emoji trống, mờ, trắng
Giới hạn độ dài thật của ô tên nên kiểm bằng bộ đếm độ dài tên trước khi dán vào game.

Kí tự trống có thể bị game lọc khi lưu hoặc hiện ô vuông trên máy thiếu phông.
Xem thêm ký tự trống là gì, cách chép và dán trên cách chép và dán.